recording label
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hãng thu âm: "recording label" chỉ một công ty chuyên sản xuất và phân phối các bản ghi âm nhạc. Đây là thương hiệu thương mại của công ty đó, thường được biết đến qua tên gọi và logo trên các sản phẩm âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ đã ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn.)
- (Các hãng thu âm độc lập nhỏ thường tập trung vào các thể loại âm nhạc đặc thù.)
- (Đội ngũ tiếp thị của hãng thu âm đã quảng bá album mới trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be signed to a recording label": được ký hợp đồng với một hãng thu âm.
- After years of performing locally, the band finally got signed to a recording label. (Sau nhiều năm biểu diễn tại địa phương, ban nhạc cuối cùng đã được ký hợp đồng với một hãng thu âm.)
"the recording label's roster": danh sách nghệ sĩ của hãng thu âm.
- The recording label's roster includes both famous pop stars and emerging indie artists. (Danh sách nghệ sĩ của hãng thu âm bao gồm cả ngôi sao nhạc pop nổi tiếng và nghệ sĩ indie mới nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Label (n): nhãn hiệu, thường được dùng riêng để chỉ hãng thu âm.
- She released her music under her own label. (Cô ấy phát hành âm nhạc dưới nhãn hiệu riêng của mình.)
- Record label (n): hãng thu âm, biến thể phổ biến của "recording label".
- Major record labels dominate the global music industry. (Các hãng thu âm lớn thống trị ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Record company: công ty thu âm, thường dùng để chỉ tổ chức kinh doanh âm nhạc.
- Music label: nhãn hiệu âm nhạc, từ đồng nghĩa thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign with (a recording label): ký hợp đồng với hãng thu âm.
- The singer decided to sign with a major recording label for better distribution. (Ca sĩ quyết định ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn để có phân phối tốt hơn.)
- Drop from (a recording label): bị hãng thu âm loại bỏ khỏi hợp đồng.
- The artist was dropped from the recording label after poor album sales. (Nghệ sĩ đã bị hãng thu âm loại bỏ sau doanh số album kém.)
Thành ngữ liên quan
- "A major label": hãng thu âm lớn, chỉ các công ty thu âm có quy mô toàn cầu như Universal, Sony, Warner.
- Many aspiring musicians dream of signing with a major label. (Nhiều nhạc sĩ đầy tham vọng mơ ước được ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn.)
- "An indie label": hãng thu âm độc lập, thường nhỏ hơn và tập trung vào nghệ thuật hơn là thương mại.
- The band chose to release their debut album through an indie label. (Ban nhạc đã chọn phát hành album đầu tay qua một hãng thu âm độc lập.)